diving dress

diving dress

A diver in a diving dress walks along the ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ đồ lặn (đặc biệt loại cổ điển): "diving dress" một bộ quần áo kín khí, trọng lượng được cung cấp không khí; được mặc bởi thợ lặn dưới nước. Bộ đồ này thường bao gồm một lặn bằng kim loại, áo quần làm từ vải cao su hoặc vải bạt chống thấm, cùng với giày đế chì để giúp thợ lặn chìm xuống đáy nước.

dụ sử dụng
  • (Người thợ lặn mặc bộ đồ lặn nặng nề của mình trước khi xuống nước.)
  • (Các bộ đồ lặn thời kỳ đầu được làm từ vải bạt cao su, được kết nối với một máy bơm không khí trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be encased in a diving dress": được bọc trong một bộ đồ lặn.
    • The explorer was encased in a diving dress to explore the sunken ship. (Nhà thám hiểm được bọc trong một bộ đồ lặn để khám phá con tàu đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diving suit (danh từ): bộ đồ lặn (thường dùng thay thế cho "diving dress" trong ngữ cảnh hiện đại).

    • A modern diving suit is much lighter than the old diving dress. (Một bộ đồ lặn hiện đại nhẹ hơn nhiều so với bộ đồ lặn cổ điển.)
  • Diver (danh từ): thợ lặn.

    • The diver wore a diving dress for deep-sea exploration. (Người thợ lặn mặc một bộ đồ lặn để khám phá biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Diving suit: bộ đồ lặn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Submarine armor: áo giáp lặn (thuật ngữ cổ, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Diving helmet: lặn (phần quan trọng của bộ đồ lặn cổ điển).

    • The diving dress includes a heavy diving helmet made of brass. (Bộ đồ lặn bao gồm một lặn nặng làm bằng đồng thau.)
  • Air hose: ống dẫn khí (kết nối bộ đồ lặn với máy bơm trên mặt nước).

    • The air hose of the diving dress supplied fresh air to the diver. (Ống dẫn khí của bộ đồ lặn cung cấp không khí trong lành cho thợ lặn.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a diving dress": theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái bị cô lập hoặc nặng nề.
    • He felt like he was in a diving dress, moving slowly through the crowded room. (Anh ấy cảm thấy như đang mặc một bộ đồ lặn, di chuyển chậm chạp qua căn phòng đông đúc.)

Từ chứa "diving dress"